disc jockey
/ˈdɪsk ˌdʒɑːki/A person who plays recorded music on the radio or at events such as parties and clubs.
Tiếng Việt
người chỉnh nhạc (DJ)
ĐÍCH-x gióc-kì
Nhấn mạnh âm 'ĐÍCH-x' (có âm s nhẹ ở cuối), từ 'gióc-kì' đọc nhẹ và lướt hơn.
Người chơi nhạc thu âm sẵn trên đài phát thanh hoặc tại các sự kiện như tiệc tùng và câu lạc bộ.
Meanings
2 meanings
1Someone who plays recorded music on the radio or at a dance, party, or other event.social
Người chơi nhạc thu âm sẵn trên đài phát thanh hoặc tại một buổi khiêu vũ, bữa tiệc, hoặc sự kiện khác.
“They hired a famous disc jockey for their wedding reception.”
“Họ đã thuê một người chỉnh nhạc nổi tiếng cho tiệc cưới của mình.”
- He works as a disc jockey at a local radio station.
- The club's resident disc jockey kept the dance floor packed all night.
Trong tiếng Việt, người ta thường dùng từ viết tắt 'DJ' thay vì nói đầy đủ 'disc jockey'. Từ này thường đi kèm với động từ 'thuê' (hire) hoặc 'làm' (work as).
2A person who conducts a radio program of recorded music combined with talk, news, commercials, and weather.general
Người dẫn một chương trình phát thanh gồm nhạc thu âm sẵn kết hợp với trò chuyện, tin tức, quảng cáo và thời tiết.
“In the 1950s, radio disc jockeys played a major role in popularizing rock and roll.”
“Vào những năm 1950, các người dẫn chương trình âm nhạc trên đài phát thanh đã đóng vai trò lớn trong việc phổ biến nhạc rock and roll.”
- The morning disc jockey always tells terrible jokes between songs.
Nghĩa này thường dùng trong ngữ cảnh đài phát thanh (radio). Ở Việt Nam, vị trí này thường được gọi là 'phát thanh viên âm nhạc' hoặc 'VJ/DJ đài phát thanh'.
Word bank
Near synonyms
Common phrases
- radio disc jockey
- club disc jockey
- hire a disc jockey
- professional disc jockey
Grammar & forms
Avoid mistakes
Common mistakes
He is a disk jockey.
He is a disc jockey.
While 'disk' is used in computing, 'disc' is the standard spelling for musical records and this profession.
She works like a disc jockey.
She works as a disc jockey.
Use 'as' to state someone's profession, not 'like'.
The disc jockey played a music.
The disc jockey played some music.
'Music' is uncountable, so it cannot take the indefinite article 'a'.
We hired a disc jockies for the party.
We hired a disc jockey for the party.
The plural of jockey is jockeys, but here it should be singular due to 'a'.
He is disc jockey at the club.
He is a disc jockey at the club.
Professions require an article (a/an) in English.
Don't confuse with
- VJ
video jockey; someone who introduces music videos
“The VJ introduced the latest music video on television.”
DJ is for audio/discs, VJ is for video
Academic collocations
Words that pair with "disc jockey" in formal and academic writing
- verb
- hirework aslisten to
- adjective
- popularfamouslocalprofessional
- noun
- radioclubweddingstation
- preposition
- atonfor
In context
Real-world examples
- social
We need to hire a good disc jockey for the year-end party.
Chúng ta cần thuê một người chỉnh nhạc giỏi cho bữa tiệc cuối năm.
Tiệc tất niên (year-end party) rất phổ biến tại các công ty Việt Nam, và việc thuê DJ để khuấy động không khí ngày càng trở thành xu hướng.
- media
The radio disc jockey announced the top 10 songs of the week.
Người dẫn chương trình âm nhạc trên đài phát thanh đã công bố 10 bài hát hàng đầu của tuần.
Các chương trình bảng xếp hạng âm nhạc trên radio (như Làn Sóng Xanh) từng rất thịnh hành và quen thuộc với thính giả Việt Nam.
- business
The nightclub is looking for a resident disc jockey.
Hộp đêm đang tìm kiếm một DJ cố định.
Ngành công nghiệp giải trí về đêm (nightlife) tại các thành phố lớn như TP.HCM và Hà Nội phát triển mạnh, tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho các DJ.
- daily life
Many young people dream of becoming a famous disc jockey.
Nhiều bạn trẻ mơ ước trở thành một DJ nổi tiếng.
Nghề DJ hiện nay được giới trẻ Việt Nam đón nhận cởi mở hơn và coi là một con đường nghệ thuật chuyên nghiệp, thay vì những định kiến trước đây.
Notes for Vietnamese speakers
- Ở Việt Nam, từ viết tắt 'DJ' được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều so với từ gốc 'disc jockey' trong cả văn nói và văn viết.
- Nghề DJ tại Việt Nam ngày càng được công nhận là một nghề nghiệp chính thức, đặc biệt phát triển mạnh trong ngành công nghiệp giải trí, quán bar, club và các lễ hội âm nhạc điện tử (EDM).
- Trước đây, nghề DJ từng vấp phải một số định kiến xã hội tại Việt Nam do gắn liền với môi trường quán bar, nhưng hiện nay đã được nhìn nhận tích cực hơn như một bộ môn nghệ thuật thực thụ.
Etymology
Coined in the 1930s by American radio commentator Walter Winchell, combining 'disc' (referring to phonograph records) and 'jockey' (meaning an operator or driver of a machine).
Exam levels
IELTS
5.0
CEFR
B1
TOEIC
505-600
More in Vietnamese
- Từ điển Lạc Việt (Laban Dictionary)
Từ điển Anh-Việt trực tuyến uy tín, cung cấp nghĩa và ví dụ chi tiết.
- TFlat Dictionary (Soha)
Hệ thống tra từ Anh-Việt phổ biến với nhiều ngữ cảnh sử dụng.